high gear

high gear

The car shifts into high gear on the open highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số cao (trong hộp số xe): "high gear" chỉ một bánh răng tiến tỷ số truyền giúp xe đạt vận tốc lớn nhất với một tốc độ động cơ nhất định. Đây số thường được sử dụng khi xe đã đạt tốc độ cao trên đường cao tốc.
dụ sử dụng
  • (Chiếc xe chuyển sang số cao khi đến đường cao tốc.)
  • (Lái xesố cao giúp tiết kiệm nhiên liệutốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shift into high gear": chuyển sang số cao (nghĩa đen) hoặc bắt đầu hoạt động mạnh mẽ, hiệu quả (nghĩa bóng).

    • The team shifted into high gear to meet the deadline. (Nhóm đã chuyển sang tốc độ cao để kịp thời hạn.)
  • "to be in high gear": đangtrạng thái hoạt động tối đa hoặc rất hiệu quả.

    • The project is now in high gear, with all members working overtime. (Dự án hiện đanggiai đoạn cao trào, với tất cả thành viên làm thêm giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • High-gear (adj): liên quan đến số cao hoặc trạng thái hoạt động mạnh.

    • The high-gear performance of the engine impressed everyone. (Hiệu suấtsố cao của động cơ đã gây ấn tượng với mọi người.)
  • Gear (n): bánh răng, số (nói chung).

    • She changed gears smoothly. ( ấy chuyển số một cách mượt mà.)
Từ đồng nghĩa
  • Top gear: số cao nhất (thường dùng thay thế).

    • The car was in top gear on the freeway. (Chiếc xe đangsố cao nhất trên đường cao tốc.)
  • Overdrive: số tăng tốc (một loại số cao hơn, thường dùng để tiết kiệm nhiên liệu).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shift into high gear: chuyển sang số cao (nghĩa đen/bóng).
    • The company shifted into high gear after the new CEO arrived. (Công ty đã tăng tốc sau khi CEO mới đến.)
Thành ngữ liên quan
  • To hit high gear: đạt đến tốc độ hoặc hiệu suất tối đa.

    • The sales team hit high gear during the holiday season. (Đội bán hàng đã đạt hiệu suất tối đa trong mùa lễ.)
  • To be in full gear: đang hoạt động hết công suất.

    • The factory is in full gear to meet the demand. (Nhà máy đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu.)

Từ gần giống